
Nội dung bài viết
Kokomi là nhân vật hệ Thuỷ. Nghe thì như chi tiết cốt truyện, nhưng nó là thứ quyết định bộ kí hiệu nào hợp với tên bạn — và đây là quy tắc dùng lại được cho bất kỳ nhân vật Genshin nào, không riêng Kokomi.
118 kí tự đặc biệt cho Kokomi
Nước, sóng và cá
Nhóm chính, đúng hệ Thuỷ của Kokomi.
Ngọc trai và biển sâu
Nhóm bám bối cảnh đảo, hiếm ai ghép.
Nét mảnh và hoa
Nhóm mềm, hợp tên nữ ba âm.

Chọn kí hiệu theo nguyên tố của nhân vật
Trong Genshin mỗi nhân vật thuộc một trong bảy nguyên tố, và mỗi nguyên tố có một bảng màu, một bộ biểu tượng riêng mà người chơi nhìn phát nhận ra. Ghép tên nhân vật với kí hiệu đúng nguyên tố là cách nhanh nhất để tên bạn “đúng chất” mà không cần giải thích.
| Nguyên tố | Kí hiệu hợp | Ví dụ nhân vật |
|---|---|---|
| Thuỷ | Kokomi, Mona, Furina | |
| Hoả | Hu Tao, Diluc, Yoimiya | |
| Phong | Venti, Kazuha, Xiao | |
| Nham | Zhongli, Noelle | |
| Lôi | Raiden, Fischl | |
| Băng | Ganyu, Ayaka | |
| Thảo | Nahida, Tighnari |
Với Kokomi thì lấy dòng đầu. Nếu bạn đổi sang nhân vật khác, cứ tra đúng dòng nguyên tố của nhân vật đó rồi ghép — phần còn lại của bài dùng chung được hết.
16 mẫu ghép sẵn
| Mẫu tên “Kokomi” — chạm để chép | Kiểu khung |
|---|---|
| khung lá | |
| khung thẻ | |
| tiền tố cổ điển | |
| khung ngoặc Nhật | |
| khung giọt | |
| khung bo tròn | |
| khung góc nhọn | |
| khung ngoặc kép | |
| khung sao bay | |
| khung Ai Cập | |
| khung tim mềm | |
| tiền tố Ấn Độ | |
| khung hoa | |
| khung tay súng | |
| khung lấp lánh | |
| khung hoàng gia |
11 kiểu chữ Unicode
| Kiểu chữ | “Kokomi” sau khi đổi — chạm để chép |
|---|---|
| Đậm | |
| Nghiêng | |
| Thư pháp | |
| Gothic | |
| Rỗng ruột | |
| Đơn cách | |
| Chữ nhỏ | |
| Toàn rộng | |
| Khoanh tròn | |
| Ô vuông | |
| Ngược |

Độ dài thật và khoảng cách
Ô đổi tên đếm điểm mã chứ không đếm chữ, nên bảng dưới cho bạn con số máy thật sự đọc.
| Kí tự | Điểm mã | Khối Unicode | Ý nghĩa khi dán |
|---|---|---|---|
| U+00A0 | Latin mở rộng-1 | U+00A0, khoảng trắng không ngắt — mã đã kiểm chứng dùng được trong Free Fire. | |
| U+3164 | Jamo Hangul | U+3164, Hangul Filler — mã đã kiểm chứng dùng được trong Liên Quân Mobile. | |
| U+00B7 | Latin mở rộng-1 | Dấu chấm giữa — không phải khoảng trống nhưng tách chữ rõ và hiếm khi bị từ chối. |
| Chuỗi — chạm để chép | Số kí tự | Số byte UTF-8 | Dấu chồng | Khối Unicode chính |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 6 | 0 | Latin cơ bản | |
| 6 | 6 | 0 | Latin cơ bản | |
| 8 | 12 | 0 | Java, Latin cơ bản | |
| 8 | 12 | 0 | Ký hiệu linh tinh, Latin cơ bản | |
| 9 | 13 | 2 | Thái, Khối khác, Latin cơ bản |
Cách người khác đã đặt
Kho tên “Kokomi” trên KiHieuDacBiet có 15 tên do người dùng gửi lên, 69 lượt xem và 13 lượt ghép tính tới 06/09/2026. Lượt ghép là số lần có người thật gõ cụm này vào máy tạo tên.
| Tên do người dùng gửi | Lượt thích | Ngày gửi |
|---|---|---|
| +0 | 24/05/2026 | |
| +0 | 24/05/2026 | |
| +0 | 13/06/2026 | |
| +0 | 13/06/2026 | |
| +0 | 13/06/2026 | |
| +0 | 13/06/2026 | |
| +0 | 13/06/2026 | |
| +0 | 13/06/2026 | |
| +0 | 13/06/2026 | |
| +0 | 08/07/2026 |
Cùng nhóm tên nhân vật game và anime
Cùng nhóm tên nhân vật game và anime, xem thêm Nagi Seishiro, Usagi và Murad.
Câu hỏi thường gặp
Tên Kokomi kí tự đặc biệt viết thế nào?
Ghép chữ Kokomi với một kí hiệu hệ Thuỷ ở đầu. Chạm vào ô bất kỳ trên trang là chép.
Kokomi thuộc hệ gì?
Hệ Thuỷ. Vì thế nhóm kí hiệu nước, sóng và ngọc trai hợp nhất với tên này.
Nhân vật khác thì chọn kí hiệu nào?
Tra bảng bảy nguyên tố trong bài rồi lấy đúng dòng của nhân vật bạn chơi.
Tên đầy đủ Sangonomiya Kokomi có dán được không?
Chuỗi đó 18 kí tự nên hầu hết ô đổi tên từ chối. Dùng phần Kokomi là đủ nhận ra.
Gõ tên vào ô đầu trang để xem trước rồi chép. KiHieuDacBiet còn kho kí tự, kaomoji và emoji chia theo chủ đề.