
Nội dung bài viết
Usagi là “con thỏ” trong tiếng Nhật, và cũng là tên nhân vật chính của bộ truyện Sailor Moon. Người đặt tên này thường thuộc một trong hai nhóm đó — và hai nhóm cần hai bộ kí hiệu khác nhau.
118 kí tự đặc biệt cho Usagi
Thỏ và tai dài
Bám nghĩa gốc tiếng Nhật.
Trăng và vương miện
Bám nhân vật Sailor Moon — trăng và ngôi vị.
Nơ và pastel
Nhóm chung cho cả hai hướng.

Con thỏ hay chiến binh mặt trăng?
“Usagi” đọc là u-sa-gi, nghĩa đen là con thỏ. Nhưng phần lớn người Việt biết cái tên này qua Sailor Moon — và trong bộ truyện, con thỏ với mặt trăng vốn là một cặp hình ảnh gắn liền nhau.
| Cách ghép | Nhận xét |
|---|---|
| Con thỏ — nghĩa gốc | |
| Mặt trăng — hướng nhân vật | |
| Cả hai — và ở đây lại hợp lý, vì hai hình ảnh vốn gắn nhau | |
| Đổi nét chữ, để người đọc tự hiểu |
16 mẫu ghép sẵn
| Mẫu tên “Usagi” — chạm để chép | Kiểu khung |
|---|---|
| tiền tố Ấn Độ | |
| khung sao bay | |
| khung lá | |
| khung tay súng | |
| khung ngoặc kép | |
| khung giọt | |
| khung bo tròn | |
| khung thẻ | |
| khung hoàng gia | |
| khung hoa | |
| khung lấp lánh | |
| khung góc nhọn | |
| khung Tây Tạng | |
| khung tim mềm | |
| khung Ai Cập | |
| khung ngoặc Nhật |
11 kiểu chữ Unicode
| Kiểu chữ | “Usagi” sau khi đổi — chạm để chép |
|---|---|
| Đậm | |
| Nghiêng | |
| Thư pháp | |
| Gothic | |
| Rỗng ruột | |
| Đơn cách | |
| Chữ nhỏ | |
| Toàn rộng | |
| Khoanh tròn | |
| Ô vuông | |
| Ngược |

Độ dài thật và khoảng cách
Ô đổi tên đếm điểm mã chứ không đếm chữ, nên bảng dưới cho bạn con số máy thật sự đọc.
| Kí tự | Điểm mã | Khối Unicode | Ý nghĩa khi dán |
|---|---|---|---|
| U+00A0 | Latin mở rộng-1 | U+00A0, khoảng trắng không ngắt — mã đã kiểm chứng dùng được trong Free Fire. | |
| U+3164 | Jamo Hangul | U+3164, Hangul Filler — mã đã kiểm chứng dùng được trong Liên Quân Mobile. | |
| U+00B7 | Latin mở rộng-1 | Dấu chấm giữa — không phải khoảng trống nhưng tách chữ rõ và hiếm khi bị từ chối. |
| Chuỗi — chạm để chép | Số kí tự | Số byte UTF-8 | Dấu chồng | Khối Unicode chính |
|---|---|---|---|---|
| 5 | 5 | 0 | Latin cơ bản | |
| 5 | 5 | 0 | Latin cơ bản | |
| 7 | 11 | 0 | Java, Latin cơ bản | |
| 7 | 11 | 0 | Ký hiệu linh tinh, Latin cơ bản | |
| 8 | 12 | 2 | Thái, Khối khác, Latin cơ bản |
Cách người khác đã đặt
Kho tên “Usagi” trên KiHieuDacBiet có 10 tên do người dùng gửi lên, 191 lượt xem và 6 lượt ghép tính tới 06/09/2026. Lượt ghép là số lần có người thật gõ cụm này vào máy tạo tên.
| Tên do người dùng gửi | Lượt thích | Ngày gửi |
|---|---|---|
| +0 | 05/12/2025 | |
| +0 | 25/12/2025 | |
| +0 | 15/04/2026 | |
| +0 | 15/04/2026 | |
| +0 | 07/06/2026 | |
| +0 | 10/06/2026 | |
| +0 | 14/08/2026 | |
| +0 | 14/08/2026 | |
| +0 | 14/08/2026 | |
| +0 | 27/08/2026 |
Cùng mạch
Cùng lớp tên lấy từ nhân vật, xem thêm Tomioka Giyuu, Kuroba Kaito và Nagi Seishiro.
Câu hỏi thường gặp
Usagi nghĩa là gì?
“Usagi” là con thỏ trong tiếng Nhật. Đây cũng là tên nhân vật chính của bộ truyện Sailor Moon.
Tên Usagi kí tự đặc biệt viết thế nào?
Gõ “Usagi” vào ô ở đầu trang rồi chọn kí hiệu, hoặc chép một mẫu trong bảng khung. Tên không dấu nên cả 11 kiểu chữ đều giữ trọn.
Nên chọn nhóm thỏ hay nhóm trăng?
Cả hai đều đúng, và đây là trường hợp hiếm mà gộp hai hình ảnh lại hợp lý — vì trong bộ truyện, thỏ và mặt trăng vốn là một cặp gắn liền.
Có tên nào cùng kiểu không?
Các biệt danh lấy từ nhân vật anime đều theo kiểu này: nghĩa gốc của từ và hình ảnh nhân vật có thể khác nhau, và bạn chọn bám vào cái nào.
Gõ tên vào ô đầu trang để xem trước rồi chép. KiHieuDacBiet còn kho kí tự, kaomoji và emoji chia theo chủ đề.