
Nội dung bài viết
Tên gốc của nhân vật này viết bằng hiragana: ちいかわ. Dán thẳng bốn chữ đó vào ô đổi tên là cách nhanh nhất để tên bạn khác hẳn đám đông — nếu game bạn chơi nhận khối chữ Nhật. Bài này đo trước cho bạn.
116 kí tự đặc biệt cho Chikawa
Thú nhỏ và tai tròn
Nhóm chính, đúng tông nhân vật.
Bánh, kẹo và pastel
Nhóm ngọt, hiếm ai ghép với tên này.
Sao nhỏ và nét mảnh
Nhóm mảnh, hợp tên bốn âm.

Bản hiragana ちいかわ tốn bao nhiêu
Chữ Nhật trong Unicode nằm ở khối Hiragana, mỗi chữ một điểm mã và ba byte UTF-8. Chuyện đáng để ý là bốn chữ Nhật chỉ tốn BỐN ô trong khi “Chikawa” tốn bảy — nhưng lại nặng gấp đôi về byte.
| Chuỗi — chạm để chép | Số kí tự | Số byte UTF-8 | Dấu chồng | Khối Unicode chính |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 7 | 0 | Latin cơ bản | |
| 4 | 12 | 0 | Khối khác | |
| 5 | 15 | 0 | Khối khác, Ký hiệu linh tinh | |
| 9 | 13 | 0 | Ký hiệu linh tinh, Latin cơ bản |
| Kí tự | Điểm mã | Khối Unicode | Ý nghĩa khi dán |
|---|---|---|---|
| U+3061 | Khối khác | U+3061, hiragana CHI — 3 byte UTF-8. | |
| U+3044 | Khối khác | U+3044, hiragana I — chữ ngắn nhất trong cụm. | |
| U+304B | Khối khác | U+304B, hiragana KA. | |
| U+308F | Khối khác | U+308F, hiragana WA — chữ cuối, hay bị nhầm với ね. |
Cách thử nhanh: dán ちいかわ vào ô đổi tên trước khi mua thẻ đổi tên. Nếu ô hiện đủ bốn chữ thì dùng được; nếu hiện ô vuông trống hoặc dấu hỏi thì game không có font chữ Nhật, quay lại bản chữ Latin.
16 mẫu ghép sẵn
| Mẫu tên “Chikawa” — chạm để chép | Kiểu khung |
|---|---|
| khung tay súng | |
| khung hoàng gia | |
| khung thẻ | |
| khung sao đôi | |
| khung tim mềm | |
| khung ngoặc Nhật | |
| khung giọt | |
| khung bo tròn | |
| khung góc nhọn | |
| khung lá | |
| khung hoa | |
| khung ngoặc kép | |
| tiền tố cổ điển | |
| khung lấp lánh | |
| khung Tây Tạng | |
| khung sao bay |
11 kiểu chữ Unicode
| Kiểu chữ | “Chikawa” sau khi đổi — chạm để chép |
|---|---|
| Đậm | |
| Nghiêng | |
| Thư pháp | |
| Gothic | |
| Rỗng ruột | |
| Đơn cách | |
| Chữ nhỏ | |
| Toàn rộng | |
| Khoanh tròn | |
| Ô vuông | |
| Ngược |

Độ dài thật và khoảng cách
Ô đổi tên đếm điểm mã chứ không đếm chữ, nên bảng dưới cho bạn con số máy thật sự đọc.
| Kí tự | Điểm mã | Khối Unicode | Ý nghĩa khi dán |
|---|---|---|---|
| U+00A0 | Latin mở rộng-1 | U+00A0, khoảng trắng không ngắt — mã đã kiểm chứng dùng được trong Free Fire. | |
| U+3164 | Jamo Hangul | U+3164, Hangul Filler — mã đã kiểm chứng dùng được trong Liên Quân Mobile. | |
| U+00B7 | Latin mở rộng-1 | Dấu chấm giữa — không phải khoảng trống nhưng tách chữ rõ và hiếm khi bị từ chối. |
| Chuỗi — chạm để chép | Số kí tự | Số byte UTF-8 | Dấu chồng | Khối Unicode chính |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 7 | 0 | Latin cơ bản | |
| 7 | 7 | 0 | Latin cơ bản | |
| 9 | 13 | 0 | Java, Latin cơ bản | |
| 9 | 13 | 0 | Ký hiệu linh tinh, Latin cơ bản | |
| 10 | 14 | 2 | Thái, Khối khác, Latin cơ bản |
Cách người khác đã đặt
Kho tên “Chikawa” trên KiHieuDacBiet có 6 tên do người dùng gửi lên, 86 lượt xem và 13 lượt ghép tính tới 06/09/2026. Lượt ghép là số lần có người thật gõ cụm này vào máy tạo tên.
| Tên do người dùng gửi | Lượt thích | Ngày gửi |
|---|---|---|
| +0 | 31/08/2025 | |
| +0 | 06/11/2025 | |
| +0 | 12/11/2025 | |
| +0 | 06/08/2026 | |
| +0 | 06/08/2026 | |
| +0 | 15/08/2026 |
Cùng nhóm tên dễ thương và tên chữ Nhật
Cùng nhóm tên dễ thương và tên chữ Nhật, xem thêm Usagi, Bunny và Matcha Latte.
Câu hỏi thường gặp
Tên Chikawa kí tự đặc biệt viết thế nào?
Viết “Chikawa” rồi bọc kí hiệu mềm hai đầu, hoặc dùng thẳng bản chữ Nhật ちいかわ. Chạm là chép.
Chữ Nhật ちいかわ có dán vào game được không?
Tuỳ game có font chữ Nhật hay không. Dán thử vào ô đổi tên, thấy hiện đủ bốn chữ là được.
Bản chữ Nhật tốn mấy kí tự?
Bốn ô, ít hơn bản chữ Latin bảy ô — nhưng nặng 12 byte, gấp đôi.
Thấy ô vuông trống thay vì chữ Nhật thì sao?
Đó là game thiếu font chữ Nhật. Quay lại dùng bản Chikawa chữ Latin.
Gõ tên vào ô đầu trang để xem trước rồi chép. KiHieuDacBiet còn kho kí tự, kaomoji và emoji chia theo chủ đề.