
Nội dung bài viết
Xí muội là ô mai — nhưng trong cách gọi của giới trẻ Việt, nó còn là cách gọi thân mật cho em gái nhỏ, mượn từ phim kiếm hiệp lồng tiếng. Biết cái nghĩa thứ hai đó thì bạn biết nên ghép nó với tên nào.
118 kí tự đặc biệt cho Xí Muội
Ô mai, kẹo và trái cây
Nhóm chính, bám nghĩa gốc.
Hoa đào và nét Á Đông
Nhóm bám gốc từ, hiếm ai ghép.
Trái tim và nét mềm
Nhóm mềm, hợp tên đôi.

Nghĩa thứ hai quyết định bạn ghép với tên nào
Trong phim kiếm hiệp lồng tiếng, “tiểu sư muội” và “xí muội” là cách gọi em gái nhỏ trong môn phái. Cách gọi đó chảy vào tiếng lóng học sinh, nên cụm này gần như luôn xuất hiện theo cặp chứ không đứng một mình.
| Vế còn lại | Cặp tên | Ai hay dùng |
|---|---|---|
| Ca ca | Cặp anh — em gái, phổ biến nhất | |
| Tỷ tỷ | Cặp chị — em gái | |
| Sư huynh | Cặp cùng nhóm chơi, đùa theo phim | |
| Đứng một mình | Khi bạn chỉ thích nghĩa ô mai |
Lưu ý độ dài: cặp tên đôi cộng dấu tách thường vượt 12 kí tự, nên trong Free Fire bạn phải chọn một vế. Game cho tên dài hơn thì mới dán trọn cặp được.
16 mẫu ghép sẵn
| Mẫu tên “XiMuoi” — chạm để chép | Kiểu khung |
|---|---|
| khung lấp lánh | |
| khung sao bay | |
| khung sao đôi | |
| khung góc nhọn | |
| khung tay súng | |
| khung Tây Tạng | |
| tiền tố Ấn Độ | |
| khung hoàng gia | |
| khung ngoặc Nhật | |
| tiền tố cổ điển | |
| khung bo tròn | |
| khung hoa | |
| khung lá | |
| khung Ai Cập | |
| khung giọt | |
| khung thẻ |
11 kiểu chữ Unicode
| Kiểu chữ | “Xi Muoi” sau khi đổi — chạm để chép |
|---|---|
| Đậm | |
| Nghiêng | |
| Thư pháp | |
| Gothic | |
| Rỗng ruột | |
| Đơn cách | |
| Chữ nhỏ | |
| Toàn rộng | |
| Khoanh tròn | |
| Ô vuông | |
| Ngược |

Độ dài thật và khoảng cách
Ô đổi tên đếm điểm mã chứ không đếm chữ, nên bảng dưới cho bạn con số máy thật sự đọc.
| Kí tự | Điểm mã | Khối Unicode | Ý nghĩa khi dán |
|---|---|---|---|
| U+00A0 | Latin mở rộng-1 | U+00A0, khoảng trắng không ngắt — mã đã kiểm chứng dùng được trong Free Fire. | |
| U+3164 | Jamo Hangul | U+3164, Hangul Filler — mã đã kiểm chứng dùng được trong Liên Quân Mobile. | |
| U+00B7 | Latin mở rộng-1 | Dấu chấm giữa — không phải khoảng trống nhưng tách chữ rõ và hiếm khi bị từ chối. |
| Chuỗi — chạm để chép | Số kí tự | Số byte UTF-8 | Dấu chồng | Khối Unicode chính |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 6 | 0 | Latin cơ bản | |
| 7 | 10 | 0 | Latin cơ bản, Latin mở rộng-1, Latin mở rộng bổ sung | |
| 8 | 12 | 0 | Java, Latin cơ bản | |
| 8 | 12 | 0 | Ký hiệu linh tinh, Latin cơ bản | |
| 9 | 13 | 2 | Thái, Khối khác, Latin cơ bản |
Cách người khác đã đặt
Kho tên “Xí Muội” trên KiHieuDacBiet có 20 tên do người dùng gửi lên, 206 lượt xem và 18 lượt ghép tính tới 06/09/2026. Lượt ghép là số lần có người thật gõ cụm này vào máy tạo tên.
| Tên do người dùng gửi | Lượt thích | Ngày gửi |
|---|---|---|
| +0 | 12/01/2024 | |
| +0 | 04/01/2025 | |
| +0 | 04/01/2025 | |
| +0 | 04/01/2025 | |
| +0 | 04/01/2025 | |
| +0 | 04/01/2025 | |
| +0 | 04/01/2025 | |
| +0 | 04/01/2025 | |
| +0 | 09/10/2025 | |
| +0 | 09/10/2025 | |
| +0 | 09/10/2025 | |
| +0 | 09/10/2025 |
Cùng nhóm tên đôi và tên thân mật
Cùng nhóm tên đôi và tên thân mật, xem thêm Bé Iu, Khả Như và Hồng Tỷ.
Câu hỏi thường gặp
Tên Xí Muội kí tự đặc biệt viết thế nào?
Viết “XiMuoi” không dấu rồi bọc hai kí hiệu mềm hai đầu. Chạm vào ô là chép.
Xí muội nghĩa là gì?
Nghĩa gốc là ô mai. Trong tiếng lóng học sinh, mượn từ phim kiếm hiệp, nó là cách gọi thân mật cho em gái nhỏ.
Nên ghép với tên nào?
Hay gặp nhất là cặp Ca Ca — Xí Muội, hoặc Tỷ Tỷ — Xí Muội. Xem bảng cặp tên trong bài.
Cặp tên đôi có vừa ô đổi tên Free Fire không?
Thường là không, vì vượt 12 kí tự. Mỗi người lấy một vế là gọn nhất.
Gõ tên vào ô đầu trang để xem trước rồi chép. KiHieuDacBiet còn kho kí tự, kaomoji và emoji chia theo chủ đề.