
Nội dung bài viết
Áo haori của Tanjiro có hoa văn ca rô xanh–đen, và đó là thứ fan nhận ra trước cả cái tên. Unicode có sẵn những kí tự khối vẽ được đúng hoa văn đó bằng chữ — không cần ảnh, không cần font riêng.
118 kí tự đặc biệt cho Tanjiro
Kiếm, lửa và nước
Nhóm chính, bám hơi thở của nhân vật.
Ô vuông và hoa văn
Nhóm khối, dựng hoa văn ca rô.
Nét sắc và mũi tên
Nhóm mảnh, giữ tên đọc rõ.

Vẽ hoa văn ca rô bằng kí tự khối
Khối “Block Elements” của Unicode có sẵn các ô tô nửa, tô góc và tô đầy. Xếp xen kẽ là ra hoa văn ca rô — đúng kiểu áo haori — mà vẫn chỉ là chữ, chép dán được vào bất cứ ô nhập nào.
| Kí tự | Điểm mã | Khối Unicode | Ý nghĩa khi dán |
|---|---|---|---|
| U+259A | Khối đặc | U+259A, ô chéo hai góc — mắt xích chính của hoa văn ca rô. | |
| U+259E | Khối đặc | U+259E, ô chéo hai góc ngược — xen kẽ với ▚ cho ra nhịp ca rô. | |
| U+25A8 | Hình học | U+25A8, ô gạch chéo — bản mềm hơn, nhìn đỡ nặng. | |
| U+25B0 | Hình học | U+25B0, hình bình hành tô đầy — dùng làm viền hai đầu. |
| Mẫu hoa văn | Chuỗi | Số ô |
|---|---|---|
| Viền ngắn | 9 | |
| Viền đôi | 11 | |
| Một bên | 10 | |
| Bản mềm | 9 |
Lưu ý một điều: kí tự khối vẽ bằng nét dày, nên trên màn hình điện thoại nhỏ nó có thể dính vào chữ. Nếu thấy chật, dùng bản một bên thay vì viền đôi.
16 mẫu ghép sẵn
| Mẫu tên “Tanjiro” — chạm để chép | Kiểu khung |
|---|---|
| khung sao đôi | |
| khung Ai Cập | |
| khung tim mềm | |
| tiền tố cổ điển | |
| khung lấp lánh | |
| khung ngoặc kép | |
| khung tay súng | |
| khung bo tròn | |
| khung góc nhọn | |
| khung Tây Tạng | |
| khung thẻ | |
| khung hoàng gia | |
| khung hoa | |
| khung sao bay | |
| khung giọt | |
| khung lá |
11 kiểu chữ Unicode
| Kiểu chữ | “Tanjiro” sau khi đổi — chạm để chép |
|---|---|
| Đậm | |
| Nghiêng | |
| Thư pháp | |
| Gothic | |
| Rỗng ruột | |
| Đơn cách | |
| Chữ nhỏ | |
| Toàn rộng | |
| Khoanh tròn | |
| Ô vuông | |
| Ngược |

Độ dài thật và khoảng cách
Ô đổi tên đếm điểm mã chứ không đếm chữ, nên bảng dưới cho bạn con số máy thật sự đọc.
| Kí tự | Điểm mã | Khối Unicode | Ý nghĩa khi dán |
|---|---|---|---|
| U+00A0 | Latin mở rộng-1 | U+00A0, khoảng trắng không ngắt — mã đã kiểm chứng dùng được trong Free Fire. | |
| U+3164 | Jamo Hangul | U+3164, Hangul Filler — mã đã kiểm chứng dùng được trong Liên Quân Mobile. | |
| U+00B7 | Latin mở rộng-1 | Dấu chấm giữa — không phải khoảng trống nhưng tách chữ rõ và hiếm khi bị từ chối. |
| Chuỗi — chạm để chép | Số kí tự | Số byte UTF-8 | Dấu chồng | Khối Unicode chính |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 7 | 0 | Latin cơ bản | |
| 7 | 7 | 0 | Latin cơ bản | |
| 9 | 13 | 0 | Java, Latin cơ bản | |
| 9 | 13 | 0 | Ký hiệu linh tinh, Latin cơ bản | |
| 10 | 14 | 2 | Thái, Khối khác, Latin cơ bản |
Cách người khác đã đặt
Kho tên “Tanjiro” trên KiHieuDacBiet có 14 tên do người dùng gửi lên, 640 lượt xem và 32 lượt ghép tính tới 06/09/2026. Lượt ghép là số lần có người thật gõ cụm này vào máy tạo tên.
| Tên do người dùng gửi | Lượt thích | Ngày gửi |
|---|---|---|
| +0 | 24/10/2022 | |
| +0 | 26/10/2022 | |
| +0 | 26/10/2022 | |
| +0 | 26/10/2022 | |
| +0 | 23/11/2022 | |
| +0 | 23/11/2022 | |
| +0 | 23/11/2022 | |
| +0 | 23/11/2022 | |
| +0 | 17/12/2023 | |
| +0 | 02/07/2025 |
Cùng nhóm tên nhân vật Kimetsu no Yaiba
Cùng nhóm tên nhân vật Kimetsu no Yaiba, xem thêm Tomioka Giyuu, Akatsuki và Nagi Seishiro.
Câu hỏi thường gặp
Tên Tanjiro kí tự đặc biệt viết thế nào?
Ghép chữ Tanjiro với kí tự khối ▚▞ hai đầu để ra hoa văn ca rô. Chạm vào ô là chép.
Kí tự ca rô giống áo haori lấy ở đâu?
Ngay trong bảng khối Unicode ở giữa bài — ▚, ▞, ▨ và ▰. Chạm vào ô là chép.
Bốn mẫu hoa văn có vừa ô đổi tên không?
Vừa hết. Mẫu dài nhất là viền đôi, 11 kí tự, vẫn dưới trần 12.
Kí tự khối nhìn dính chữ thì làm sao?
Dùng bản một bên thay vì viền đôi, hoặc đổi sang ▨ cho nét mảnh hơn.
Gõ tên vào ô đầu trang để xem trước rồi chép. KiHieuDacBiet còn kho kí tự, kaomoji và emoji chia theo chủ đề.