
Nội dung bài viết
Nắng là cái tên một chữ, nên phần trang trí gánh gần hết. May là mặt trời — cũng như mặt trăng — có cả một họ kí tự trong Unicode, mỗi cái một dáng. Bài này gom đủ để bạn chọn đúng cái hợp mình.
116 kí tự đặc biệt cho Nắng
Mặt trời và tia nắng
Nhóm chính, đúng nghĩa tên.
Hoa hướng dương và vàng
Nhóm ấm, hợp tên một chữ.
Nét mảnh và ren
Nhóm mảnh, viền hai đầu.

Bộ kí tự mặt trời đầy đủ
Cùng là mặt trời nhưng mỗi kí tự một dáng và một khối. Bảng dưới xếp theo mức an toàn, an toàn nhất lên đầu.
| Kí tự | Điểm mã | Khối Unicode | Ý nghĩa khi dán |
|---|---|---|---|
| U+2600 | Ký hiệu linh tinh | U+2600, mặt trời có tia — khối kí hiệu chữ, an toàn nhất. | |
| U+263C | Ký hiệu linh tinh | U+263C, mặt trời có tia trắng — bản rỗng, nhìn nhẹ hơn. | |
| U+273A | Dingbat | U+273A, hoa mười sáu cánh — không phải mặt trời nhưng dáng rất giống. | |
| U+2742 | Dingbat | U+2742, hoa tròn có viền — dùng làm mặt trời khi muốn nét dày. |
| Cách ghép | Chuỗi | Số ô |
|---|---|---|
| Một bên | 5 | |
| Hai bên | 6 | |
| Cặp khác dáng | 6 — một đặc một rỗng, nhìn có chiều | |
| Khung đầy đủ | 8 |
Bài tên Nguyệt có bộ mặt trăng làm theo đúng cách này. Hai bộ ghép được với nhau nếu bạn muốn tên đôi kiểu nắng và trăng — ☀ cho một người, ☾ cho người kia.
16 mẫu ghép sẵn
| Mẫu tên “Nang” — chạm để chép | Kiểu khung |
|---|---|
| khung giọt | |
| khung Ai Cập | |
| tiền tố cổ điển | |
| khung bo tròn | |
| khung lá | |
| khung góc nhọn | |
| khung hoa | |
| khung ngoặc kép | |
| khung sao bay | |
| khung Tây Tạng | |
| khung tim mềm | |
| khung hoàng gia | |
| khung thẻ | |
| tiền tố Ấn Độ | |
| khung sao đôi | |
| khung ngoặc Nhật |
11 kiểu chữ Unicode
| Kiểu chữ | “Nang” sau khi đổi — chạm để chép |
|---|---|
| Đậm | |
| Nghiêng | |
| Thư pháp | |
| Gothic | |
| Rỗng ruột | |
| Đơn cách | |
| Chữ nhỏ | |
| Toàn rộng | |
| Khoanh tròn | |
| Ô vuông | |
| Ngược |

Độ dài thật và khoảng cách
Ô đổi tên đếm điểm mã chứ không đếm chữ, nên bảng dưới cho bạn con số máy thật sự đọc.
| Kí tự | Điểm mã | Khối Unicode | Ý nghĩa khi dán |
|---|---|---|---|
| U+00A0 | Latin mở rộng-1 | U+00A0, khoảng trắng không ngắt — mã đã kiểm chứng dùng được trong Free Fire. | |
| U+3164 | Jamo Hangul | U+3164, Hangul Filler — mã đã kiểm chứng dùng được trong Liên Quân Mobile. | |
| U+00B7 | Latin mở rộng-1 | Dấu chấm giữa — không phải khoảng trống nhưng tách chữ rõ và hiếm khi bị từ chối. |
| Chuỗi — chạm để chép | Số kí tự | Số byte UTF-8 | Dấu chồng | Khối Unicode chính |
|---|---|---|---|---|
| 4 | 4 | 0 | Latin cơ bản | |
| 4 | 6 | 0 | Latin cơ bản, Latin mở rộng bổ sung | |
| 6 | 10 | 0 | Java, Latin cơ bản | |
| 6 | 10 | 0 | Ký hiệu linh tinh, Latin cơ bản | |
| 7 | 11 | 2 | Thái, Khối khác, Latin cơ bản |
Cách người khác đã đặt
Kho tên “Nắng” trên KiHieuDacBiet có 14 tên do người dùng gửi lên, 844 lượt xem và 77 lượt ghép tính tới 06/09/2026. Lượt ghép là số lần có người thật gõ cụm này vào máy tạo tên.
| Tên do người dùng gửi | Lượt thích | Ngày gửi |
|---|---|---|
| +0 | 20/11/2022 | |
| +0 | 15/03/2023 | |
| +0 | 20/03/2023 | |
| +0 | 06/04/2023 | |
| +0 | 20/04/2023 | |
| +0 | 08/07/2023 | |
| +0 | 08/07/2023 | |
| +0 | 29/07/2023 | |
| +0 | 14/08/2023 | |
| +0 | 14/08/2023 | |
| +0 | 01/10/2025 | |
| +0 | 15/11/2025 |
Cùng nhóm tên một chữ mang hình ảnh thiên nhiên
Cùng nhóm tên một chữ mang hình ảnh thiên nhiên, xem thêm Nguyệt, Mưa và Núi.
Câu hỏi thường gặp
Kí tự mặt trời đẹp lấy ở đâu?
Ngay trong bảng kí tự mặt trời ở giữa bài — chạm vào ô nào là chép ô đó.
Tên Nắng kí tự đặc biệt viết thế nào?
Viết “Nang” không dấu rồi đặt một mặt trời mỗi đầu. Chạm là chép.
Kí tự mặt trời nào an toàn nhất?
Kí tự ☀ thuộc khối kí hiệu chữ nên gần như không ô đổi tên nào từ chối.
Làm tên đôi nắng và trăng thế nào?
Một người dùng ☀, người kia dùng ☾ — bộ mặt trăng nằm ở bài tên Nguyệt.
Gõ tên vào ô đầu trang để xem trước rồi chép. KiHieuDacBiet còn kho kí tự, kaomoji và emoji chia theo chủ đề.