
Nội dung bài viết
Mai Chi ghép hoa mai với “chi” — chữ có nghĩa là cành. “Cành mai” là một hình ảnh trọn vẹn, và đó là điều hiếm: phần lớn tên hai chữ chỉ là hai từ đẹp đặt cạnh nhau.
118 kí tự đặc biệt cho Mai Chi
Hoa mai và cánh vàng
Bám chữ “mai”.
Cành và lá
Bám chữ “chi” — cành. Gần như không ai dùng.
Hạt sáng
Nhóm nhẹ để cân.

“Cành mai” là một vật, không phải hai từ
Ghép hoa với cành thì ra một cành hoa — hình ảnh hoàn chỉnh. Cách gọn nhất là để mỗi đầu tên một phần, đúng thứ tự chữ, giống cách làm với Ngọc Diệp hay Ngọc Mai.
| Cách ghép | Nhận xét |
|---|---|
| Hoa đầu, cành cuối — đúng thứ tự | |
| Chỉ còn hoa | |
| Chỉ còn cành | |
| Bỏ qua hình ảnh, chọn trung tính |
16 mẫu ghép sẵn
| Mẫu tên “MaiChi” — chạm để chép | Kiểu khung |
|---|---|
| tiền tố Ấn Độ | |
| khung ngoặc kép | |
| khung tay súng | |
| khung sao đôi | |
| khung Ai Cập | |
| khung sao bay | |
| tiền tố cổ điển | |
| khung hoàng gia | |
| khung Tây Tạng | |
| khung lá | |
| khung hoa | |
| khung tim mềm | |
| khung giọt | |
| khung góc nhọn | |
| khung thẻ | |
| khung ngoặc Nhật |
11 kiểu chữ Unicode
| Kiểu chữ | “Mai Chi” sau khi đổi — chạm để chép |
|---|---|
| Đậm | |
| Nghiêng | |
| Thư pháp | |
| Gothic | |
| Rỗng ruột | |
| Đơn cách | |
| Chữ nhỏ | |
| Toàn rộng | |
| Khoanh tròn | |
| Ô vuông | |
| Ngược |

Độ dài thật và khoảng cách
Ô đổi tên đếm điểm mã chứ không đếm chữ, nên bảng dưới cho bạn con số máy thật sự đọc.
| Kí tự | Điểm mã | Khối Unicode | Ý nghĩa khi dán |
|---|---|---|---|
| U+00A0 | Latin mở rộng-1 | U+00A0, khoảng trắng không ngắt — mã đã kiểm chứng dùng được trong Free Fire. | |
| U+3164 | Jamo Hangul | U+3164, Hangul Filler — mã đã kiểm chứng dùng được trong Liên Quân Mobile. | |
| U+00B7 | Latin mở rộng-1 | Dấu chấm giữa — không phải khoảng trống nhưng tách chữ rõ và hiếm khi bị từ chối. |
| Chuỗi — chạm để chép | Số kí tự | Số byte UTF-8 | Dấu chồng | Khối Unicode chính |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 6 | 0 | Latin cơ bản | |
| 7 | 7 | 0 | Latin cơ bản | |
| 8 | 12 | 0 | Java, Latin cơ bản | |
| 8 | 12 | 0 | Ký hiệu linh tinh, Latin cơ bản | |
| 9 | 13 | 2 | Thái, Khối khác, Latin cơ bản |
Cách người khác đã đặt
Kho tên “Mai Chi” trên KiHieuDacBiet có 18 tên do người dùng gửi lên, 97 lượt xem và 5 lượt ghép tính tới 06/09/2026. Lượt ghép là số lần có người thật gõ cụm này vào máy tạo tên.
| Tên do người dùng gửi | Lượt thích | Ngày gửi |
|---|---|---|
| +0 | 28/08/2025 | |
| +0 | 23/09/2025 | |
| +0 | 04/07/2026 | |
| +0 | 04/07/2026 | |
| +0 | 04/07/2026 | |
| +0 | 04/07/2026 | |
| +0 | 04/07/2026 | |
| +0 | 04/07/2026 | |
| +0 | 04/07/2026 | |
| +0 | 05/07/2026 | |
| +0 | 05/07/2026 | |
| +0 | 05/07/2026 |
Cùng cách ghép mỗi đầu một chữ
Cùng cách ghép mỗi đầu một chữ, xem thêm Ngọc Mai, Ngọc Diệp và Mai.
Câu hỏi thường gặp
Tên Mai Chi kí tự đặc biệt viết thế nào?
Gõ “Mai Chi” vào ô ở đầu trang rồi chọn kí hiệu, hoặc chép một mẫu trong bảng khung.
Mai Chi nghĩa là gì?
“Mai” là hoa mai; “Chi” là cành. Ghép lại thành hình ảnh một cành mai.
Nên đặt kí hiệu theo thứ tự nào?
Hoa ở đầu, cành ở cuối — theo đúng thứ tự chữ trong tên.
Nhóm nào ít trùng nhất?
Nhóm cành và lá. Ai có chữ Mai cũng chọn hoa; rất ít người bám vào chữ “chi”.
Gõ tên vào ô đầu trang để xem trước rồi chép. KiHieuDacBiet còn kho kí tự, kaomoji và emoji chia theo chủ đề.